front porch

front porch

A family sits on their front porch in the evening.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hiên nhà phía trước: "front porch" một khu vực mái che, thường nằmphía trước của một ngôi nhà, gần cửa ra vào chính. thường được xây dựng để tạo không gian nghỉ ngơi, đón khách hoặc làm nơi trú mưa nắng trước khi vào nhà.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thích ngồihiên nhà phía trước uống cà phê vào buổi sáng.)
  • (Hiên nhà phía trước được trang trí bằng một chiếc xích đu vài chậu cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on the front porch": ngồihiên trước, thường để thư giãn hoặc quan sát đường phố.

    • After dinner, the whole family sat on the front porch watching the sunset. (Sau bữa tối, cả gia đình ngồihiên trước ngắm hoàng hôn.)
  • "front porch steps": các bậc thang dẫn lên hiên trước.

    • She was waiting for him on the front porch steps. ( ấy đang đợi anh ta trên các bậc thang hiên trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Back porch (danh từ): hiên nhà phía sau.

    • The back porch is more private than the front porch. (Hiên sau riêng tư hơn hiên trước.)
  • Porch (danh từ): hiên nhà (nói chung), có thểphía trước hoặc sau.

    • The house has a large porch that wraps around the entire building. (Ngôi nhà một hiên lớn bao quanh toàn bộ tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Veranda: hiên rộng mái che, thườngmặt trước hoặc mặt bên của ngôi nhà.
  • Stoop: hiên nhỏ bậc thang, thường thấycác ngôi nhà phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "front porch". Tuy nhiên, bạn có thể dùng: - Sit out on: ngồi ngoài trời trên hiên. - Let's sit out on the front porch and enjoy the cool breeze. (Hãy ngồi ngoài hiên trước tận hưởng làn gió mát.)

Thành ngữ liên quan
  • "Front porch politics": chính trị kiểu thân thiện, gần gũi, như trò chuyện với hàng xóm trên hiên nhà.
    • The candidate used front porch politics to win over local voters. (Ứng cử viên đã sử dụng chính trị kiểu hiên nhà để thu phục cử tri địa phương.)